Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ có tính chất minh họa, chi tiết sản phẩm, màu sắc có thể thay đổi tùy theo sản phẩm thực tế.
Gọi đặt hàng
02422146774
Gọi tư vấn
0987686874
Động cơ điện vỏ gang chân đế Hồng Ký 2.0HP/220v/2800v
1 × 2.760.000₫
Máy nén khí PanDa 33-P 1.0Hp - 220V
1 × 6.680.000₫
Máy bơm nước công nghiệp Howaki CM50-160A 7.5 Kw cánh bơm làm bằng inox
1 × 8.580.000₫
Máy bơm nước công nghiệp Pentax CM50-200A 15 Kw
1 × 57.960.000₫
Máy bơm nước công nghiệp Pentax CM40-250B 11 Kw
1 × 41.650.000₫
Máy bơm nước công nghiệp Howaki CM40-200B 5.5 Kw cánh bơm làm bằng inox
1 × 8.200.000₫
Máy bơm nước công nghiệp Howaki CM80-160B 18.5 Kw***
1 × 16.900.000₫
Dây hàn nhôm ER 5356(1.0mm)6kg/cuộn
1 × 1.150.000₫
MÁY KHOAN ĐỘNG LỰC KEN 6913ERD 13MM – 580W
1 × 950.000₫
Máy hàn MIG LG welder MIG/MMA210
1 × 8.300.000₫ Tổng số phụ: 153.130.000₫
Động cơ điện vỏ gang chân đế Hồng Ký 2.0HP/220v/2800v
1 × 2.760.000₫
Máy nén khí PanDa 33-P 1.0Hp - 220V
1 × 6.680.000₫
Máy bơm nước công nghiệp Howaki CM50-160A 7.5 Kw cánh bơm làm bằng inox
1 × 8.580.000₫
Máy bơm nước công nghiệp Pentax CM50-200A 15 Kw
1 × 57.960.000₫
Máy bơm nước công nghiệp Pentax CM40-250B 11 Kw
1 × 41.650.000₫
Máy bơm nước công nghiệp Howaki CM40-200B 5.5 Kw cánh bơm làm bằng inox
1 × 8.200.000₫
Máy bơm nước công nghiệp Howaki CM80-160B 18.5 Kw***
1 × 16.900.000₫
Dây hàn nhôm ER 5356(1.0mm)6kg/cuộn
1 × 1.150.000₫
MÁY KHOAN ĐỘNG LỰC KEN 6913ERD 13MM – 580W
1 × 950.000₫
Máy hàn MIG LG welder MIG/MMA210
1 × 8.300.000₫ Tổng số phụ: 153.130.000₫
14.500.000₫ Original price was: 14.500.000₫.7.200.000₫Current price is: 7.200.000₫.
Bảo hành: 18 tháng
Điện thoại: (024) 22146774 – (024) 35658867
Hotline: 0987 68 68 74 – 0788 69 68 68
Mã SP 01M-036733, Phụ kiện đi kèm gồm có:
| THÔNG SỐ | CHI TIẾT |
|---|---|
| Thương hiệu | JASIC |
| Điện áp vào định mức | 1 phase AC220V ±15% 50/60Hz |
| Công suất định mức | 6.8 KVA |
| Dải điều chỉnh dòng hàn que (A) | 20-160A |
| Dải điều chỉnh dòng hàn Mig (A) | 30-180A |
| Dòng hàn/điện áp tối đa | 160A/22V |
| Dải điều chỉnh điện áp | 11-26 (V) |
| Tốc độ ra dây | 1.5-15m/phút |
| Chu kỳ tải | 25% |
| Hiệu suất | 85% |
| Hệ số công suất | 0.72 |
| Chế độ hàn | Hàn MIG không dùng khí/Hàn MIG có khí/hàn Que |
| Cấp độ bảo vệ | IP21S |
| Cấp cách điện | F |
| Đường kính dây hàn Mig dùng khí | 0.8, 0.9, 1.0 mm |
| Đường kính que hàn | 1.6-3.2mm |
| Trọng lượng cuộn dây hàn | 5kg |
| Trọng lượng/Kích thước riêng nguồn máy(có tay cầm)(có thay đổi tùy theo đợt hàng) | ~9.8kg/415*190*320mm |
| Trọng lượng/Kích thước đóng gói(có thay đổi tùy theo đợt hàng) | ~16kg/560*330*440mm |
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ có tính chất minh họa, chi tiết sản phẩm, màu sắc có thể thay đổi tùy theo sản phẩm thực tế.
Bạn phải bđăng nhập để gửi đánh giá.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.